TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

和平主义

hépíngzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 和平主義

Âm Hán Việt HÒA BÌNH CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hòa bình chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

和平主义 nghĩa là chủ nghĩa hòa bình.

Nghĩa của 和平主义

hépíngzhǔyì

HÒA BÌNH CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 和平主義
  1. Chủ nghĩa hòa bình

Câu hỏi thường gặp

和平主义 nghĩa là gì?

和平主义 (hépíngzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa hòa bình.

和平主义 đọc thế nào?

和平主义 đọc là hépíngzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 和平主义 là gì?

Âm Hán Việt của 和平主义 là "hòa bình chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.