咯咯
giọng máy của trình duyệt
咯咯 nghĩa là róc rách.
Nghĩa của 咯咯
gēgē
Phó từ- từ tượng thanh Róc rách
Câu hỏi thường gặp
咯咯 nghĩa là gì?
咯咯 (gēgē) nghĩa là róc rách.
咯咯 đọc thế nào?
咯咯 đọc là gēgē (pinyin).
咯咯 nghĩa là róc rách.
咯咯 (gēgē) nghĩa là róc rách.
咯咯 đọc là gēgē (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.