TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咳嗽

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
késou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁI THẤU
Lượng từ đi kèm: 阵 (zhèn)

咳嗽 nghĩa là ho.

Nghĩa của 咳嗽

késou

KHÁI THẤUĐộng từ
  1. Ho

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 咳嗽

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 咳嗽

  • 我咳嗽,还有点发烧。 Tôi bị ho và sốt nhẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

咳嗽 nghĩa là gì?

咳嗽 (késou) nghĩa là ho.

咳嗽 đọc thế nào?

咳嗽 đọc là késou (pinyin).

Âm Hán Việt của 咳嗽 là gì?

Âm Hán Việt của 咳嗽 là "khái thấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.