咳嗽
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 阵 (zhèn)
咳嗽 nghĩa là ho.
Nghĩa của 咳嗽
késou
KHÁI THẤUĐộng từ- Ho
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 咳嗽
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 咳嗽
- 我咳嗽,还有点发烧。 Tôi bị ho và sốt nhẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
咳嗽 nghĩa là gì?
咳嗽 (késou) nghĩa là ho.
咳嗽 đọc thế nào?
咳嗽 đọc là késou (pinyin).
Âm Hán Việt của 咳嗽 là gì?
Âm Hán Việt của 咳嗽 là "khái thấu".