TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咽气

yànqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚥氣

咽气 nghĩa là chết.

Nghĩa của 咽气

yànqì

Động từphồn thể 嚥氣
  1. Chết
  2. Trút hơi thở cuối cùng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 咽气

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

咽气 nghĩa là gì?

咽气 (yànqì) nghĩa là chết.

咽气 đọc thế nào?

咽气 đọc là yànqì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.