TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

品丽珠

Pǐnlìzhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 品麗珠

Âm Hán Việt PHẨM LỆ CHÂU

品丽珠 nghĩa là Cabernet Franc (giống nho).

Nghĩa của 品丽珠

Pǐnlìzhū

PHẨM LỆ CHÂUphồn thể 品麗珠tên riêng
  1. Cabernet Franc (giống nho)

Câu hỏi thường gặp

品丽珠 nghĩa là gì?

品丽珠 (pǐnlìzhū) nghĩa là Cabernet Franc (giống nho).

品丽珠 đọc thế nào?

品丽珠 đọc là Pǐnlìzhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 品丽珠 là gì?

Âm Hán Việt của 品丽珠 là "phẩm lệ châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.