TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈伯太空望远镜

Hābó Tàikōng Wàngyuǎnjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哈伯太空望遠鏡

Âm Hán Việt CÁP BÁ THÁI KHÔNG VỌNG VIỄN KÍNH

哈伯太空望远镜 nghĩa là Kính viễn vọng không gian Hubble.

Nghĩa của 哈伯太空望远镜

Hābó Tàikōng Wàngyuǎnjìng

CÁP BÁ THÁI KHÔNG VỌNG VIỄN KÍNHphồn thể 哈伯太空望遠鏡tên riêng
  1. Kính viễn vọng không gian Hubble

Câu hỏi thường gặp

哈伯太空望远镜 nghĩa là gì?

哈伯太空望远镜 (hābó tàikōng wàngyuǎnjìng) nghĩa là Kính viễn vọng không gian Hubble.

哈伯太空望远镜 đọc thế nào?

哈伯太空望远镜 đọc là Hābó Tàikōng Wàngyuǎnjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈伯太空望远镜 là gì?

Âm Hán Việt của 哈伯太空望远镜 là "cáp bá thái không vọng viễn kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.