TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈佛

Hāfó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP PHẬT

哈佛 nghĩa là Harvard.

Nghĩa của 哈佛

Hāfó

CÁP PHẬTTên riêngtên riêng
  1. Harvard

Câu hỏi thường gặp

哈佛 nghĩa là gì?

哈佛 (hāfó) nghĩa là Harvard.

哈佛 đọc thế nào?

哈佛 đọc là Hāfó (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈佛 là gì?

Âm Hán Việt của 哈佛 là "cáp phật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.