TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈利

Hālì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP LỢI

哈利 nghĩa là Harry.

Nghĩa của 哈利

Hālì

CÁP LỢITên riêngtên riêng
  1. Harry

Câu hỏi thường gặp

哈利 nghĩa là gì?

哈利 (hālì) nghĩa là Harry.

哈利 đọc thế nào?

哈利 đọc là Hālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈利 là gì?

Âm Hán Việt của 哈利 là "cáp lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.