TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈勃

Hābó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP BỘT

哈勃 nghĩa là Hubble (tên).

Nghĩa của 哈勃

Hābó

CÁP BỘTtên riêng
  1. Hubble (tên)
  2. Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ

Câu hỏi thường gặp

哈勃 nghĩa là gì?

哈勃 (hābó) nghĩa là Hubble (tên).

哈勃 đọc thế nào?

哈勃 đọc là Hābó (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈勃 là gì?

Âm Hán Việt của 哈勃 là "cáp bột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.