TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哌嗪

pàiqín giọng máy của trình duyệt

哌嗪 nghĩa là Piperazine (y học).

Nghĩa của 哌嗪

pàiqín

Danh từ
  1. từ mượn Piperazine (y học)

Câu hỏi thường gặp

哌嗪 nghĩa là gì?

哌嗪 (pàiqín) nghĩa là Piperazine (y học).

哌嗪 đọc thế nào?

哌嗪 đọc là pàiqín (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.