响声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 響聲
响声 nghĩa là tiếng ồn.
Nghĩa của 响声
xiǎngshēng
HƯỞNG THANHDanh từphồn thể 響聲- Tiếng ồn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 响声
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
响声 nghĩa là gì?
响声 (xiǎngshēng) nghĩa là tiếng ồn.
响声 đọc thế nào?
响声 đọc là xiǎngshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 响声 là gì?
Âm Hán Việt của 响声 là "hưởng thanh".