TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哔叽

bìjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嗶嘰

哔叽 nghĩa là vải xẹc.

Nghĩa của 哔叽

bìjī

Danh từphồn thể 嗶嘰
  1. từ mượn Vải xẹc

Câu hỏi thường gặp

哔叽 nghĩa là gì?

哔叽 (bìjī) nghĩa là vải xẹc.

哔叽 đọc thế nào?

哔叽 đọc là bìjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.