TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哥德堡

Gēdébǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CA ĐỨC BẢO

哥德堡 nghĩa là Gothenburg (thành phố ở Thụy Điển).

Nghĩa của 哥德堡

Gēdébǎo

CA ĐỨC BẢOTên riêngtên riêng
  1. Gothenburg (thành phố ở Thụy Điển)

Câu hỏi thường gặp

哥德堡 nghĩa là gì?

哥德堡 (gēdébǎo) nghĩa là Gothenburg (thành phố ở Thụy Điển).

哥德堡 đọc thế nào?

哥德堡 đọc là Gēdébǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 哥德堡 là gì?

Âm Hán Việt của 哥德堡 là "ca đức bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.