TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哧溜

chīliū giọng máy của trình duyệt

哧溜 nghĩa là trườn, trượt.

Nghĩa của 哧溜

chīliū

Danh từ
  1. từ tượng thanh Trườn
  2. Trượt
  3. Lướt

Câu hỏi thường gặp

哧溜 nghĩa là gì?

哧溜 (chīliū) nghĩa là trườn, trượt.

哧溜 đọc thế nào?

哧溜 đọc là chīliū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.