TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哨

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾU
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiêu, tiếu, sáo

哨 nghĩa là còi, người gác.

Nghĩa của 哨

shào

TIẾU
  1. Còi
  2. Người gác

Từ ghép có 哨

Thành ngữ có 哨

  • 明岗暗哨 — Cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát

Câu hỏi thường gặp

哨 nghĩa là gì?

哨 (shào) nghĩa là còi, người gác.

哨 đọc thế nào?

哨 đọc là shào (pinyin).

Âm Hán Việt của 哨 là gì?

Âm Hán Việt của 哨 là "tiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.