哨
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiêu, tiếu, sáo
哨 nghĩa là còi, người gác.
Nghĩa của 哨
shào
TIẾU- Còi
- Người gác
Từ ghép có 哨
Thành ngữ có 哨
- 明岗暗哨 — Cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát
Câu hỏi thường gặp
哨 nghĩa là gì?
哨 (shào) nghĩa là còi, người gác.
哨 đọc thế nào?
哨 đọc là shào (pinyin).
Âm Hán Việt của 哨 là gì?
Âm Hán Việt của 哨 là "tiếu".