哧溜溜
giọng máy của trình duyệt
哧溜溜 nghĩa là Xem 哧溜 (chīliū).
Nghĩa của 哧溜溜
chīliūliū
- Xem 哧溜 (chīliū)
Câu hỏi thường gặp
哧溜溜 nghĩa là gì?
哧溜溜 (chīliūliū) nghĩa là Xem 哧溜 (chīliū).
哧溜溜 đọc thế nào?
哧溜溜 đọc là chīliūliū (pinyin).
哧溜溜 nghĩa là Xem 哧溜 (chīliū).
哧溜溜 (chīliūliū) nghĩa là Xem 哧溜 (chīliū).
哧溜溜 đọc là chīliūliū (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.