TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哩哩啦啦

līlīlālā giọng máy của trình duyệt

哩哩啦啦 nghĩa là rải rác, không liên tục.

Nghĩa của 哩哩啦啦

līlīlālā

  1. Rải rác
  2. Không liên tục
  3. Lác đác
  4. Lúc có lúc không
  5. Dừng và chạy

Câu hỏi thường gặp

哩哩啦啦 nghĩa là gì?

哩哩啦啦 (līlīlālā) nghĩa là rải rác, không liên tục.

哩哩啦啦 đọc thế nào?

哩哩啦啦 đọc là līlīlālā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.