TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哪一个

nǎyīge giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哪一個

Âm Hán Việt NA NHẤT CÁ

哪一个 nghĩa là cái nào.

Nghĩa của 哪一个

nǎyīge

NA NHẤT CÁphồn thể 哪一個
  1. Cái nào

Câu hỏi thường gặp

哪一个 nghĩa là gì?

哪一个 (nǎyīge) nghĩa là cái nào.

哪一个 đọc thế nào?

哪一个 đọc là nǎyīge (pinyin).

Âm Hán Việt của 哪一个 là gì?

Âm Hán Việt của 哪一个 là "na nhất cá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.