TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哪个

nǎge giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哪個

Âm Hán Việt NA CÁ

哪个 nghĩa là nào, ai.

Nghĩa của 哪个

nǎge

NA CÁĐại từphồn thể 哪個
  1. Nào
  2. Ai

Câu ví dụ với 哪个

  • 你是从哪个国家来的? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #75
  • 你在哪个学校上学? Nǐ zài nǎge xuéxiào shàngxué?Anh học ở trường nào?Tatoeba #3526179
  • 告诉我你想要哪个。 Nói cho tôi biết bạn muốn cái nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #839516
  • 你属于哪个社团? Nǐ shǔyú nǎge shètuán?Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #775791
  • 哪个是你的杯子? Nǎge shì nǐ de bēizi?Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580024
  • 哪个杯子是你的? Nǎge bēizi shì nǐ de?Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580026
  • 你把文件存到哪个文件夹了? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265203
  • 你最喜欢的操作系统是哪个? Nǐ zuì xǐhuan de cāozuòxìtǒng shì nǎge?Hệ điều hành ưa thích của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7774751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

哪个 nghĩa là gì?

哪个 (nǎge) nghĩa là nào, ai.

哪个 đọc thế nào?

哪个 đọc là nǎge (pinyin).

Âm Hán Việt của 哪个 là gì?

Âm Hán Việt của 哪个 là "na cá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.