TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哪些

HSK 3.0 cấp 1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nǎxiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NA TA

哪些 nghĩa là những cái nào, ai.

Nghĩa của 哪些

nǎxiē

NA TAĐại từ
  1. Những cái nào?
  2. Ai?
  3. Gì?

Câu ví dụ với 哪些

  • 你会说哪些语言? Bạn nói tiếng gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1290275
  • 哪些人想去? Nǎxiē rén xiǎng qù?Ai sẽ đi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10966749

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

哪些 nghĩa là gì?

哪些 (nǎxiē) nghĩa là những cái nào, ai.

哪些 đọc thế nào?

哪些 đọc là nǎxiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 哪些 là gì?

Âm Hán Việt của 哪些 là "na ta".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.