TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哼儿哈儿

hēngrhār giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哼兒哈兒

Âm Hán Việt HANH NHI CÁP NHI

哼儿哈儿 nghĩa là ngập ngừng.

Nghĩa của 哼儿哈儿

hēngrhār

HANH NHI CÁP NHIphồn thể 哼兒哈兒
  1. từ mượn Ngập ngừng

Câu hỏi thường gặp

哼儿哈儿 nghĩa là gì?

哼儿哈儿 (hēngrhār) nghĩa là ngập ngừng.

哼儿哈儿 đọc thế nào?

哼儿哈儿 đọc là hēngrhār (pinyin).

Âm Hán Việt của 哼儿哈儿 là gì?

Âm Hán Việt của 哼儿哈儿 là "hanh nhi cáp nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.