哼哧
giọng máy của trình duyệt
哼哧 nghĩa là thở hổn hển.
Nghĩa của 哼哧
hēngchī
- Thở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy)
Câu hỏi thường gặp
哼哧 nghĩa là gì?
哼哧 (hēngchī) nghĩa là thở hổn hển.
哼哧 đọc thế nào?
哼哧 đọc là hēngchī (pinyin).
哼哧 nghĩa là thở hổn hển.
哼哧 (hēngchī) nghĩa là thở hổn hển.
哼哧 đọc là hēngchī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.