唇音
giọng máy của trình duyệt
唇音 nghĩa là phụ âm môi.
Nghĩa của 唇音
chúnyīn
THẦN ÂM- Phụ âm môi
Từ ghép có 唇音
Câu hỏi thường gặp
唇音 nghĩa là gì?
唇音 (chúnyīn) nghĩa là phụ âm môi.
唇音 đọc thế nào?
唇音 đọc là chúnyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 唇音 là gì?
Âm Hán Việt của 唇音 là "thần âm".