唇齿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 唇齒
唇齿 nghĩa là Môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi.
Nghĩa của 唇齿
chúnchǐ
THẦN XỈphồn thể 唇齒- nghĩa đen Môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi
- Phụ thuộc lẫn nhau
Từ ghép có 唇齿
Thành ngữ có 唇齿
- 唇齿相依 — Gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết
Câu hỏi thường gặp
唇齿 nghĩa là gì?
唇齿 (chúnchǐ) nghĩa là Môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi.
唇齿 đọc thế nào?
唇齿 đọc là chúnchǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 唇齿 là gì?
Âm Hán Việt của 唇齿 là "thần xỉ".