售票
giọng máy của trình duyệt
售票 nghĩa là bán vé.
Nghĩa của 售票
shòupiào
THỤ PHIẾUĐộng từ- Bán vé
Từ ghép có 售票
Câu hỏi thường gặp
售票 nghĩa là gì?
售票 (shòupiào) nghĩa là bán vé.
售票 đọc thế nào?
售票 đọc là shòupiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 售票 là gì?
Âm Hán Việt của 售票 là "thụ phiếu".