TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唯一

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wéiyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUY NHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

唯一 nghĩa là chỉ, duy nhất.

Nghĩa của 唯一

wéiyī

DUY NHẤTTính từ
  1. Chỉ; duy nhất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 唯一

Đồng nghĩa

Từ ghép có 唯一

Câu ví dụ với 唯一

  • 你是我们唯一的希望。 Nǐ shì wǒmen wéiyī de xīwàng.Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1394896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

唯一 nghĩa là gì?

唯一 (wéiyī) nghĩa là chỉ, duy nhất.

唯一 đọc thế nào?

唯一 đọc là wéiyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 唯一 là gì?

Âm Hán Việt của 唯一 là "duy nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.