唯一
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
唯一 nghĩa là chỉ, duy nhất.
Nghĩa của 唯一
wéiyī
DUY NHẤTTính từ- Chỉ; duy nhất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 唯一
Đồng nghĩa
Từ ghép có 唯一
Câu ví dụ với 唯一
- 你是我们唯一的希望。 Nǐ shì wǒmen wéiyī de xīwàng.Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1394896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
唯一 nghĩa là gì?
唯一 (wéiyī) nghĩa là chỉ, duy nhất.
唯一 đọc thế nào?
唯一 đọc là wéiyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 唯一 là gì?
Âm Hán Việt của 唯一 là "duy nhất".