TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唯

wéi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUY
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: duy, dụy

唯 nghĩa là chỉ, một mình.

Nghĩa của 唯

wéi

DUY
  1. Chỉ
  2. Một mình
  3. -ism (trong tiếng Trung, một tiền tố, thường kết hợp với hậu tố như 主义 (zhǔyì) hoặc 论 (lùn), ví dụ 唯理论 (wéilǐlùn), chủ nghĩa duy lý)

wěi

DUY
  1. Vâng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 唯

Đồng nghĩa

Từ ghép có 唯

Thành ngữ có 唯

  • 任人唯亲 — Bổ nhiệm người thân quen; thực hành chủ nghĩa thân hữu (hoặc chủ nghĩa gia đình trị)
  • 唯利是图 — Chỉ mưu cầu lợi lộc; đặt lợi nhuận lên trên hết
  • 任人唯贤 — Bổ nhiệm người theo tài đức (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất
  • 唯命是从 — Vâng lời răm rắp
  • 若且唯若 — Nếu và chỉ nếu

Câu hỏi thường gặp

唯 nghĩa là gì?

唯 (wéi, wěi) nghĩa là chỉ, một mình.

唯 đọc thế nào?

唯 đọc là wéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 唯 là gì?

Âm Hán Việt của 唯 là "duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.