TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唾余

tuòyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唾餘

Âm Hán Việt THÓA DƯ

唾余 nghĩa là Vụn bánh từ bàn của chủ.

Nghĩa của 唾余

tuòyú

THÓA DƯphồn thể 唾餘
  1. Vụn bánh từ bàn của chủ
  2. Phế phẩm
  3. Mẩu rác rưởi
  4. Lời nói vu vơ
  5. Nhận xét tùy tiện

Câu hỏi thường gặp

唾余 nghĩa là gì?

唾余 (tuòyú) nghĩa là Vụn bánh từ bàn của chủ.

唾余 đọc thế nào?

唾余 đọc là tuòyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 唾余 là gì?

Âm Hán Việt của 唾余 là "thóa dư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.