TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唾

tuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÓA
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thóa, đóa

唾 nghĩa là nước bọt, nước dãi, nhổ.

Nghĩa của 唾

tuò

THÓA
  1. Nước bọt; nước dãi
  2. Nhổ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 唾

Đồng nghĩa

Từ ghép có 唾

Thành ngữ có 唾

  • 唾手可得 — Dễ dàng có được
  • 唾面自干 — Bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát
  • 拾人涕唾 — Đạo văn

Câu hỏi thường gặp

唾 nghĩa là gì?

唾 (tuò) nghĩa là nước bọt, nước dãi, nhổ.

唾 đọc thế nào?

唾 đọc là tuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 唾 là gì?

Âm Hán Việt của 唾 là "thóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.