Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
商朝 nghĩa là triều thương.
Nghĩa của 商朝
Shāngcháo
THƯƠNG TRIỀUTên riêngtên riêng
Triều Thương (khoảng 1600-1046 TCN)
Câu hỏi thường gặp
商朝 nghĩa là gì?
商朝 (shāngcháo) nghĩa là triều thương.
商朝 đọc thế nào?
商朝 đọc là Shāngcháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 商朝 là gì?
Âm Hán Việt của 商朝 là "thương triều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.