商机 (shāngjī) nghĩa là cơ hội kinh doanh, cơ hội thương mại.
商机 đọc thế nào?
商机 đọc là shāngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 商机 là gì?
Âm Hán Việt của 商机 là "thương cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.