TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

啊呀

āyā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A NHA

啊呀 nghĩa là Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên.

Nghĩa của 啊呀

āyā

A NHAThán từ
  1. Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên
  2. Ôi trời!
  3. Ôi chà, ái chà, ái dà (tỏ ý ngạc nhiên); ái chà chà
    • 啊呀,他跑得真快呀!ái chà, anh ta chạy nhanh thật!

Câu hỏi thường gặp

啊呀 nghĩa là gì?

啊呀 (āyā) nghĩa là Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên.

啊呀 đọc thế nào?

啊呀 đọc là āyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 啊呀 là gì?

Âm Hán Việt của 啊呀 là "a nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.