TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

啤酒厂

píjiǔchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 啤酒廠

啤酒厂 nghĩa là nhà máy bia.

Nghĩa của 啤酒厂

píjiǔchǎng

phồn thể 啤酒廠
  1. Nhà máy bia

Câu hỏi thường gặp

啤酒厂 nghĩa là gì?

啤酒厂 (píjiǔchǎng) nghĩa là nhà máy bia.

啤酒厂 đọc thế nào?

啤酒厂 đọc là píjiǔchǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.