TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

啤酒肚

píjiǔdù giọng máy của trình duyệt

啤酒肚 nghĩa là bụng bia.

Nghĩa của 啤酒肚

píjiǔdù

Danh từ
  1. Bụng bia

Câu hỏi thường gặp

啤酒肚 nghĩa là gì?

啤酒肚 (píjiǔdù) nghĩa là bụng bia.

啤酒肚 đọc thế nào?

啤酒肚 đọc là píjiǔdù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.