啤酒花
giọng máy của trình duyệt
啤酒花 nghĩa là hoa bia.
Nghĩa của 啤酒花
píjiǔhuā
Danh từ- Hoa bia
Câu hỏi thường gặp
啤酒花 nghĩa là gì?
啤酒花 (píjiǔhuā) nghĩa là hoa bia.
啤酒花 đọc thế nào?
啤酒花 đọc là píjiǔhuā (pinyin).
啤酒花 nghĩa là hoa bia.
啤酒花 (píjiǔhuā) nghĩa là hoa bia.
啤酒花 đọc là píjiǔhuā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.