TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喂奶

wèinǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餵奶

喂奶 nghĩa là cho bú.

Nghĩa của 喂奶

wèinǎi

Động từphồn thể 餵奶
  1. Cho bú

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喂奶

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

喂奶 nghĩa là gì?

喂奶 (wèinǎi) nghĩa là cho bú.

喂奶 đọc thế nào?

喂奶 đọc là wèinǎi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.