喂奶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餵奶
喂奶 nghĩa là cho bú.
Nghĩa của 喂奶
wèinǎi
Động từphồn thể 餵奶- Cho bú
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喂奶
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
喂奶 nghĩa là gì?
喂奶 (wèinǎi) nghĩa là cho bú.
喂奶 đọc thế nào?
喂奶 đọc là wèinǎi (pinyin).