多愁善感 — U sầu và đa cảm (thành ngữ); tính cách trầm cảm
Câu hỏi thường gặp
善感 nghĩa là gì?
善感 (shàngǎn) nghĩa là nhạy cảm, dễ xúc động.
善感 đọc thế nào?
善感 đọc là shàngǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 善感 là gì?
Âm Hán Việt của 善感 là "thiện cảm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.