TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

善良

shànliáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIỆN LƯƠNG

善良 nghĩa là Tốt bụng và thật thà.

Nghĩa của 善良

shànliáng

THIỆN LƯƠNGTính từ
  1. Tốt bụng và thật thà
  2. Nhân hậu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 善良

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 善良

Câu ví dụ với 善良

  • 她很漂亮,聪明,并且最重要的是,她有一颗善良的心。 Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

善良 nghĩa là gì?

善良 (shànliáng) nghĩa là Tốt bụng và thật thà.

善良 đọc thế nào?

善良 đọc là shànliáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 善良 là gì?

Âm Hán Việt của 善良 là "thiện lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.