善良
giọng máy của trình duyệt
善良 nghĩa là Tốt bụng và thật thà.
Nghĩa của 善良
shànliáng
THIỆN LƯƠNGTính từ- Tốt bụng và thật thà
- Nhân hậu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 善良
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 善良
- 心地善良 — Tốt bụng
Câu ví dụ với 善良
- 她很漂亮,聪明,并且最重要的是,她有一颗善良的心。 Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
善良 nghĩa là gì?
善良 (shànliáng) nghĩa là Tốt bụng và thật thà.
善良 đọc thế nào?
善良 đọc là shànliáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 善良 là gì?
Âm Hán Việt của 善良 là "thiện lương".