TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喇嘛教

Lǎmajiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠT MA GIÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạt ma giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

喇嘛教 nghĩa là lạt ma giáo, phật giáo tây tạng.

Nghĩa của 喇嘛教

Lǎmajiào

LẠT MA GIÁOTên riêngtên riêng
  1. Lạt ma giáo
  2. Phật giáo Tây Tạng

Câu hỏi thường gặp

喇嘛教 nghĩa là gì?

喇嘛教 (lǎmajiào) nghĩa là lạt ma giáo, phật giáo tây tạng.

喇嘛教 đọc thế nào?

喇嘛教 đọc là Lǎmajiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 喇嘛教 là gì?

Âm Hán Việt của 喇嘛教 là "lạt ma giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.