Đài Loan Hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo [lā-tsi̍h])
Câu hỏi thường gặp
喇舌 nghĩa là gì?
喇舌 (lǎjī) nghĩa là hôn kiểu pháp, le lưỡi qua lại.
喇舌 đọc thế nào?
喇舌 đọc là lǎjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 喇舌 là gì?
Âm Hán Việt của 喇舌 là "lạt thiệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.