TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喑哑

yīnyǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喑啞

喑哑 nghĩa là khàn, khản tiếng.

Nghĩa của 喑哑

yīnyǎ

Tính từphồn thể 喑啞
  1. Khàn
  2. Khản tiếng

Câu hỏi thường gặp

喑哑 nghĩa là gì?

喑哑 (yīnyǎ) nghĩa là khàn, khản tiếng.

喑哑 đọc thế nào?

喑哑 đọc là yīnyǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.