TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喑

yīn giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: ấm, âm

喑 nghĩa là câm.

Nghĩa của 喑

yīn

  1. Câm
  2. Tiếng khóc của trẻ sơ sinh
  3. Sự khóc không ngừng
  4. Sự câm

Thành ngữ có 喑

  • 万马齐喑 — Hàng nghìn con ngựa đều câm lặng (thành ngữ); không ai dám lên tiếng

Câu hỏi thường gặp

喑 nghĩa là gì?

喑 (yīn) nghĩa là câm.

喑 đọc thế nào?

喑 đọc là yīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.