嗓子眼
giọng máy của trình duyệt
嗓子眼 nghĩa là cổ họng.
Nghĩa của 嗓子眼
sǎngziyǎn
TẢNG TỬ NHÃNDanh từ- Cổ họng
Từ ghép có 嗓子眼
Câu hỏi thường gặp
嗓子眼 nghĩa là gì?
嗓子眼 (sǎngziyǎn) nghĩa là cổ họng.
嗓子眼 đọc thế nào?
嗓子眼 đọc là sǎngziyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 嗓子眼 là gì?
Âm Hán Việt của 嗓子眼 là "tảng tử nhãn".