嘈杂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嘈雜
嘈杂 nghĩa là ồn ào, ầm ĩ.
Nghĩa của 嘈杂
cáozá
TÀO TẠPTính từphồn thể 嘈雜- Ồn ào
- Ầm ĩ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嘈杂
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 嘈杂
Câu hỏi thường gặp
嘈杂 nghĩa là gì?
嘈杂 (cáozá) nghĩa là ồn ào, ầm ĩ.
嘈杂 đọc thế nào?
嘈杂 đọc là cáozá (pinyin).
Âm Hán Việt của 嘈杂 là gì?
Âm Hán Việt của 嘈杂 là "tào tạp".