TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安静

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ānjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安靜

Âm Hán Việt YÊN TĨNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yên tĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

安静 nghĩa là yên tĩnh, bình yên.

Nghĩa của 安静

ānjìng

YÊN TĨNHTính từphồn thể 安靜
  1. Yên tĩnh
  2. Bình yên
  3. Điềm tĩnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 安静

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 安静

  • 周围的地区非常安静。 Zhōuwéi de dìqū fēicháng ānjìng.Khu vực xung quanh đây rất yên tĩnh.Tatoeba #872182
  • 老师要我们保持安静。 Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349527
  • 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12487904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

安静 nghĩa là gì?

安静 (ānjìng) nghĩa là yên tĩnh, bình yên.

安静 đọc thế nào?

安静 đọc là ānjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 安静 là gì?

Âm Hán Việt của 安静 là "yên tĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.