安静
Phồn thể: 安靜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yên tĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
安静 nghĩa là yên tĩnh, bình yên.
Nghĩa của 安静
ānjìng
YÊN TĨNHTính từphồn thể 安靜- Yên tĩnh
- Bình yên
- Điềm tĩnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 安静
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 安静
- 周围的地区非常安静。 Zhōuwéi de dìqū fēicháng ānjìng.Khu vực xung quanh đây rất yên tĩnh.Tatoeba #872182
- 老师要我们保持安静。 Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349527
- 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12487904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
安静 nghĩa là gì?
安静 (ānjìng) nghĩa là yên tĩnh, bình yên.
安静 đọc thế nào?
安静 đọc là ānjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 安静 là gì?
Âm Hán Việt của 安静 là "yên tĩnh".