嘉定
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
嘉定 nghĩa là Quận Gia Định, phía tây bắc Thượng Hải.
Nghĩa của 嘉定
Jiādìng
GIA ĐỊNHTên riêngtên riêng- Quận Gia Định, phía tây bắc Thượng Hải
- Niên hiệu cuối cùng 1208-1224 của Hoàng đế Ninh Tông nhà Nam Tống 宁宗 (Níngzōng)
Câu hỏi thường gặp
嘉定 nghĩa là gì?
嘉定 (jiādìng) nghĩa là Quận Gia Định, phía tây bắc Thượng Hải.
嘉定 đọc thế nào?
嘉定 đọc là Jiādìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 嘉定 là gì?
Âm Hán Việt của 嘉定 là "gia định".