嘘嘘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 噓噓
嘘嘘 nghĩa là đi tè tè.
Nghĩa của 嘘嘘
xūxū
Danh từ, Động từ, Tính từphồn thể 噓噓- Đi tè tè (tiếng lóng trẻ con hoặc phụ nữ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嘘嘘
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
嘘嘘 nghĩa là gì?
嘘嘘 (xūxū) nghĩa là đi tè tè.
嘘嘘 đọc thế nào?
嘘嘘 đọc là xūxū (pinyin).