TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撒尿

sāniào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁT NIỆU

撒尿 nghĩa là đi tiểu, đái.

Nghĩa của 撒尿

sāniào

TÁT NIỆUĐộng từ
  1. Đi tiểu
  2. Đái
  3. Đi vệ sinh
  4. Tè

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 撒尿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

撒尿 nghĩa là gì?

撒尿 (sāniào) nghĩa là đi tiểu, đái.

撒尿 đọc thế nào?

撒尿 đọc là sāniào (pinyin).

Âm Hán Việt của 撒尿 là gì?

Âm Hán Việt của 撒尿 là "tát niệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.