TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘚瑟

dèse giọng máy của trình duyệt

嘚瑟 nghĩa là Biến thể của 得瑟 (de4se5).

Nghĩa của 嘚瑟

dèse

  1. Biến thể của 得瑟 (de4se5)

Câu hỏi thường gặp

嘚瑟 nghĩa là gì?

嘚瑟 (dèse) nghĩa là Biến thể của 得瑟 (de4se5).

嘚瑟 đọc thế nào?

嘚瑟 đọc là dèse (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.