TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘴啃泥

zuǐkěnní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦY KHẲNG NÊ

嘴啃泥 nghĩa là ngã sấp mặt.

Nghĩa của 嘴啃泥

zuǐkěnní

CHỦY KHẲNG NÊ
  1. Ngã sấp mặt

Câu hỏi thường gặp

嘴啃泥 nghĩa là gì?

嘴啃泥 (zuǐkěnní) nghĩa là ngã sấp mặt.

嘴啃泥 đọc thế nào?

嘴啃泥 đọc là zuǐkěnní (pinyin).

Âm Hán Việt của 嘴啃泥 là gì?

Âm Hán Việt của 嘴啃泥 là "chủy khẳng nê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.